giả túc
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Chân giả: "giả túc" là cấu trúc tạm thời, dạng chân giả, được tạo ra bởi một số sinh vật đơn bào (như amip) để di chuyển hoặc bắt mồi. Đây là sự mở rộng của tế bào chất, có thể co rút và thay đổi hình dạng linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Amip di chuyển nhờ vào giả túc. (Amip dùng chân giả để di chuyển trong môi trường nước.)
- Giả túc giúp sinh vật đơn bào bắt mồi. (Cấu trúc chân giả hỗ trợ việc nuốt thức ăn của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hình thành giả túc": quá trình tế bào chất đẩy ra ngoài để tạo chân giả.
- Khi gặp thức ăn, amip nhanh chóng hình thành giả túc để bao vây. (Amip tạo chân giả để vây lấy mồi.)
"giả túc chân": loại giả túc có hình dạng giống chân, thường thấy ở amip.
- Giả túc chân của amip có thể co duỗi linh hoạt. (Loại chân giả này giúp amip di chuyển dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Chân giả (danh từ): tên gọi khác của "giả túc" trong tiếng Việt thông dụng.
- Chân giả là đặc điểm nhận dạng của amip. (Đây là cấu trúc đặc trưng của nhóm sinh vật này.)
Túc (dan từ): chân, bộ phận di chuyển ở động vật (ít dùng riêng lẻ).
- Túc của loài nhện có nhiều đốt. (Chân nhện gồm nhiều đoạn khớp nối.)
Từ đồng nghĩa
- Chân giả: cấu trúc tạm thời dùng để di chuyển ở sinh vật đơn bào.
- Pseudopode (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành chỉ giả túc.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "giả túc" trong tiếng Việt, do đây là thuật ngữ khoa học.)